SC Delhi vs Chennaiyin — Indian Super League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
SC Delhi tiếp đón Chennaiyin trên sân Jawaharlal Nehru Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Indian Super League. SC Delhi đang đứng thứ 13 với 0 điểm, trong khi Chennaiyin xếp thứ 11 với 1 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với SC Delhi thắng 1 trận, Chennaiyin thắng 0 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
0
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
1
TB bàn thắng
1.00
So sánh phong độ
SC Delhi
LWWDD
TB điểm1.60
Bàn/Trận1.60
Thua/Trận0.80
Hiệu số+4
Chennaiyin
WDLLW
TB điểm1.40
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận1.20
Hiệu số-1
Chuỗi & Xu hướng
SC Delhi
Chennaiyin
1 Bất bại6 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn0/1 (0%)
Trên 2 bàn0/1 (0%)
Dưới 3 bàn1/1 (100%)
Trận giữ sạch lưới0SC Delhi
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Chennaiyin
SC Delhi — 5 trận sân nhà gần nhất
WD
- SC Delhi2 - 0Kerala BlastersIndian Super LeagueRegular Season - 7HT 1-0
- SC Delhi1 - 1JamshedpurIndian Super LeagueRegular Season - 6HT 1-0
Chennaiyin — 5 trận sân khách gần nhất
WDLLD
- Kerala Blasters0 - 1ChennaiyinIndian Super LeagueRegular Season - 4HT 0-1
- Odisha1 - 1ChennaiyinIndian Super LeagueRegular Season - 3HT 0-1
- ATK Mohun Bagan2 - 0ChennaiyinIndian Super LeagueRegular Season - 2HT 1-0
- Mumbai City1 - 0ChennaiyinIndian Super LeagueRegular Season - 1HT 0-0
- Dempo1 - 1ChennaiyinAIFF Super CupGroup Stage - 3HT 1-1
Các trận trước
1 trận- 2025/26
- Chennaiyin1 - 0SC DelhiIndian Super LeagueRegular Season - 9HT 1-0
Indian Super League
13 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +4 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 6 | |
| 3 | 2 | +1 | 4 | |
| 4 | 1 | +4 | 3 | |
| 5 | 2 | 0 | 3 | |
| 6 | 2 | -1 | 3 | |
| 7 | 2 | -3 | 3 | |
| 8 | 1 | 0 | 1 | |
| 9 | 2 | -1 | 1 | |
| 10 | 2 | -1 | 1 | |
| 11 | 2 | -2 | 1 | |
| 12 | 2 | -2 | 1 | |
| 13 | 2 | -2 | 0 |
6231

