Odisha vs Goa — Indian Super League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Odisha tiếp đón Goa trên sân Kalinga Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Indian Super League. Odisha đang đứng thứ 9 với 1 điểm, trong khi Goa xếp thứ 8 với 1 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Odisha thắng 2 trận, Goa thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,40 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
1
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
17
TB bàn thắng
3.40
So sánh phong độ
Odisha
LLWLD
TB điểm0.80
Bàn/Trận1.40
Thua/Trận2.20
Hiệu số-4
Goa
DDDLW
TB điểm1.20
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận1.00
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
Odisha
1 Ghi bàn
Goa
1 Bất bại1 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn4/5 (80%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Odisha
Trung bình bàn hiệp 11.20
Trận giữ sạch lưới0Goa
Odisha — 5 trận sân nhà gần nhất
DDD
- Odisha1 - 1ChennaiyinIndian Super LeagueRegular Season - 3HT 0-1
- Odisha0 - 0Inter KashiIndian Super LeagueRegular Season - 2HT 0-0
- Odisha1 - 1RailwaysSantosh TrophyGroup StageHT 0-1
Goa — 5 trận sân khách gần nhất
DDDW
- Chennaiyin1 - 1GoaIndian Super LeagueRegular Season - 6HT 0-0
- Minerva Punjab1 - 1GoaIndian Super LeagueRegular Season - 5HT 1-0
- East Bengal II0 - 0GoaIndian Super LeagueRegular Season - 4HT 0-0
- Mohammedan0 - 2GoaIndian Super LeagueRegular Season - 2HT 0-2
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Goa3 - 1OdishaIndian Super LeagueRegular Season - 8HT 0-0
- 2024/25
- Goa2 - 1OdishaIndian Super LeagueRegular Season - 21HT 1-0
- Odisha2 - 4GoaIndian Super LeagueRegular Season - 15HT 1-2
- Goa0 - 2OdishaSantosh TrophyFinal Group - 2HT 0-0
- 2023/24
- Odisha1 - 1GoaIndian Super LeagueRegular Season - 14HT 1-1
Indian Super League
13 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +4 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 6 | |
| 3 | 2 | +1 | 4 | |
| 4 | 1 | +4 | 3 | |
| 5 | 2 | 0 | 3 | |
| 6 | 2 | -1 | 3 | |
| 7 | 2 | -3 | 3 | |
| 8 | 1 | 0 | 1 | |
| 9 | 2 | -1 | 1 | |
| 10 | 2 | -1 | 1 | |
| 11 | 2 | -2 | 1 | |
| 12 | 2 | -2 | 1 | |
| 13 | 2 | -2 | 0 |
5997

