Sp. Hasselt U21 vs K. Beerschot V.A. Reserve U21 — Reserve Pro League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Sp. Hasselt U21 gặp K. Beerschot V.A. Reserve U21 vào ngày , bóng lăn lúc , tại Reserve Pro League. Sp. Hasselt U21 đang đứng thứ 11 với 1 điểm, trong khi K. Beerschot V.A. Reserve U21 xếp thứ 7 với 6 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Sp. Hasselt U21 thắng 1 trận, K. Beerschot V.A. Reserve U21 thắng 0 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 7,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
0
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
7
TB bàn thắng
7.00
So sánh phong độ
Sp. Hasselt U21
LLDLL
TB điểm0.20
Bàn/Trận0.80
Thua/Trận3.00
Hiệu số-11
K. Beerschot V.A. Reserve U21
LLLWW
TB điểm1.20
Bàn/Trận2.60
Thua/Trận1.60
Hiệu số+5
Chuỗi & Xu hướng
Sp. Hasselt U21
4 Ghi bàn
K. Beerschot V.A. Reserve U21
2 Bất bại2 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/1 (100%)
Trên 2 bàn1/1 (100%)
Dưới 3 bàn0/1 (0%)
Trận giữ sạch lưới0Sp. Hasselt U21
Trung bình bàn hiệp 15.00
Trận giữ sạch lưới0K. Beerschot V.A. Reserve U21
Sp. Hasselt U21 — 5 trận sân nhà gần nhất
LL
- Sp. Hasselt U211 - 3Kortrijk U21Reserve Pro LeagueRegular Season - 1HT 1-2
- Sp. Hasselt U211 - 3RFC Seraing Reserve U21Reserve Pro LeagueRegular Season - 3HT 1-1
K. Beerschot V.A. Reserve U21 — 5 trận sân khách gần nhất
LLLL
- Kortrijk U211 - 0K. Beerschot V.A. Reserve U21Reserve Pro LeagueRegular Season - 2HT 0-0
- RAAL La Louviere U213 - 0K. Beerschot V.A. Reserve U21Reserve Pro LeagueRegular Season - 25HT 2-0
- Westerlo U214 - 1K. Beerschot V.A. Reserve U21Reserve Pro LeagueRegular Season - 23HT 0-0
- Patro Eisden U211 - 0K. Beerschot V.A. Reserve U21Reserve Pro LeagueRegular Season - 20HT 0-0
Các trận trước
1 trận- 2026/27
- K. Beerschot V.A. Reserve U216 - 1Sp. Hasselt U21Reserve Pro LeagueRegular Season - 5HT 4-1
Reserve Pro League
11 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +13 | 12 | |
| 2 | 6 | -1 | 11 | |
| 3 | 6 | +3 | 10 | |
| 4 | 4 | +4 | 9 | |
| 5 | 5 | +3 | 9 | |
| 6 | 6 | -3 | 8 | |
| 7 | 5 | +5 | 6 | |
| 8 | 5 | -2 | 5 | |
| 9 | 5 | -5 | 4 | |
| 10 | 4 | -6 | 4 | |
| 11 | 5 | -11 | 1 |
9084

