K. Beerschot V.A. Reserve U21 vs RFC Seraing Reserve U21 — Reserve Pro League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
K. Beerschot V.A. Reserve U21 gặp RFC Seraing Reserve U21 vào ngày , bóng lăn lúc , tại Reserve Pro League. K. Beerschot V.A. Reserve U21 đang đứng thứ 10 với 0 điểm, trong khi RFC Seraing Reserve U21 xếp thứ 3 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 2 lần, với K. Beerschot V.A. Reserve U21 thắng 1 trận, RFC Seraing Reserve U21 thắng 0 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 5,50 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
1
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
2
Bàn thắng
11
TB bàn thắng
5.50
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/2 (100%)
Trên 2 bàn2/2 (100%)
Dưới 3 bàn0/2 (0%)
Trận giữ sạch lưới0K. Beerschot V.A. Reserve U21
Trung bình bàn hiệp 12.00
Trận giữ sạch lưới0RFC Seraing Reserve U21
K. Beerschot V.A. Reserve U21 — 5 trận sân nhà gần nhất
WWLLW
- K. Beerschot V.A. Reserve U214 - 3RFC de Liege U21Reserve Pro LeagueRegular Season - 21HT 2-1
- K. Beerschot V.A. Reserve U215 - 1Francs Borains U21Reserve Pro LeagueRegular Season - 19HT 2-0
- K. Beerschot V.A. Reserve U212 - 3Kortrijk U21Reserve Pro LeagueRegular Season - 17HT 1-2
- K. Beerschot V.A. Reserve U212 - 3Lommel U21Reserve Pro LeagueRegular Season - 15HT 0-2
- K. Beerschot V.A. Reserve U216 - 0RAAL La Louviere U21Reserve Pro LeagueRegular Season - 12HT 2-0
Các trận trước
2 trận- 2025/26
- RFC Seraing Reserve U214 - 1K. Beerschot V.A. Reserve U21Reserve Pro LeagueRegular Season - 14HT 2-0
- K. Beerschot V.A. Reserve U213 - 3RFC Seraing Reserve U21Reserve Pro LeagueRegular Season - 1HT 1-1
Reserve Pro League
11 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | +3 | 3 | |
| 2 | 1 | +1 | 3 | |
| 3 | 1 | +1 | 3 | |
| 4 | 1 | +1 | 3 | |
| 5 | 0 | 0 | 0 | |
| 6 | 0 | 0 | 0 | |
| 7 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | 1 | -1 | 0 | |
| 9 | 1 | -1 | 0 | |
| 10 | 1 | -1 | 0 | |
| 11 | 1 | -3 | 0 |
9083

