RWDM U21 vs Lierse K. U21 — Reserve Pro League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
RWDM U21 gặp Lierse K. U21 vào ngày , bóng lăn lúc , tại Reserve Pro League. RWDM U21 đang đứng thứ 4 với 3 điểm, trong khi Lierse K. U21 xếp thứ 11 với 0 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với RWDM U21 thắng 0 trận, Lierse K. U21 thắng 3 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 4,20 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
2
Hòa
3
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
21
TB bàn thắng
4.20
So sánh phong độ
RWDM U21
WWLDD
TB điểm1.60
Bàn/Trận2.60
Thua/Trận2.00
Hiệu số+3
Lierse K. U21
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
RWDM U21
2 Bất bại2 Ghi bàn
Lierse K. U21
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn4/5 (80%)
Trên 2 bàn4/5 (80%)
Dưới 3 bàn1/5 (20%)
Trận giữ sạch lưới0RWDM U21
Trung bình bàn hiệp 11.80
Trận giữ sạch lưới0Lierse K. U21
RWDM U21 — 5 trận sân nhà gần nhất
WDLDW
- RWDM U214 - 2Francs Borains U21Reserve Pro LeagueRegular Season - 21HT 0-0
- RWDM U212 - 2RAAL La Louviere U21Reserve Pro LeagueRegular Season - 19HT 2-1
- RWDM U212 - 4Westerlo U21Reserve Pro LeagueRegular Season - 16HT 1-2
- RWDM U213 - 3Lierse K. U21Reserve Pro LeagueRegular Season - 14HT 2-2
- RWDM U212 - 1K. Beerschot V.A. Reserve U21Reserve Pro LeagueRegular Season - 13HT 2-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- RWDM U213 - 3Lierse K. U21Reserve Pro LeagueRegular Season - 14HT 2-2
- Lierse K. U210 - 3RWDM U21Reserve Pro LeagueRegular Season - 1HT 0-1
- 2024/25
- RWDM U211 - 3Lierse K. U21Reserve Pro LeagueRegular Season - 25HT 1-1
- Lierse K. U212 - 4RWDM U21Reserve Pro LeagueRegular Season - 16HT 1-1
- RWDM U211 - 1Lierse K. U21Reserve Pro LeagueRegular Season - 7HT 0-0
Reserve Pro League
11 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | +3 | 3 | |
| 2 | 1 | +1 | 3 | |
| 3 | 1 | +1 | 3 | |
| 4 | 1 | +1 | 3 | |
| 5 | 0 | 0 | 0 | |
| 6 | 0 | 0 | 0 | |
| 7 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | 1 | -1 | 0 | |
| 9 | 1 | -1 | 0 | |
| 10 | 1 | -1 | 0 | |
| 11 | 1 | -3 | 0 |
9074

