K. Beerschot V.A. Reserve U21 vs Kortrijk U21 — Reserve Pro League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
K. Beerschot V.A. Reserve U21 gặp Kortrijk U21 vào ngày , bóng lăn lúc , tại Reserve Pro League. K. Beerschot V.A. Reserve U21 đang đứng thứ 10 trên bảng xếp hạng giải đấu với 0 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 2 lần, với K. Beerschot V.A. Reserve U21 thắng 1 trận, Kortrijk U21 thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 4,50 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
0
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
2
Bàn thắng
9
TB bàn thắng
4.50
So sánh phong độ
K. Beerschot V.A. Reserve U21
WLWWL
TB điểm1.80
Bàn/Trận2.80
Thua/Trận1.80
Hiệu số+5
Kortrijk U21
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
K. Beerschot V.A. Reserve U21
1 Bất bại1 Ghi bàn
Kortrijk U21
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/2 (100%)
Trên 2 bàn2/2 (100%)
Dưới 3 bàn0/2 (0%)
Trận giữ sạch lưới0K. Beerschot V.A. Reserve U21
Trung bình bàn hiệp 12.00
Trận giữ sạch lưới0Kortrijk U21
Kortrijk U21 — 5 trận sân khách gần nhất
WLWW
- RFC Seraing Reserve U210 - 3Kortrijk U21Reserve Pro LeagueRegular Season - 21HT 0-0
- Westerlo U212 - 1Kortrijk U21Reserve Pro LeagueRegular Season - 19HT 0-1
- K. Beerschot V.A. Reserve U212 - 3Kortrijk U21Reserve Pro LeagueRegular Season - 17HT 1-2
- Patro Eisden U211 - 2Kortrijk U21Reserve Pro LeagueRegular Season - 12HT 1-2
Các trận trước
2 trận- 2025/26
- K. Beerschot V.A. Reserve U212 - 3Kortrijk U21Reserve Pro LeagueRegular Season - 17HT 1-2
- Kortrijk U213 - 1K. Beerschot V.A. Reserve U21Reserve Pro LeagueRegular Season - 4HT 1-0
Reserve Pro League
11 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | +3 | 3 | |
| 2 | 1 | +1 | 3 | |
| 3 | 1 | +1 | 3 | |
| 4 | 1 | +1 | 3 | |
| 5 | 0 | 0 | 0 | |
| 6 | 0 | 0 | 0 | |
| 7 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | 1 | -1 | 0 | |
| 9 | 1 | -1 | 0 | |
| 10 | 1 | -1 | 0 | |
| 11 | 1 | -3 | 0 |
9075

