Feyenoord W vs De Graafschap W — Eredivisie Women
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Feyenoord W tiếp đón De Graafschap W trên sân Sportcomplex Varkenoord 1 vào ngày , bóng lăn lúc , tại Eredivisie Women. Feyenoord W đang đứng thứ 9 với 6 điểm, trong khi De Graafschap W xếp thứ 4 với 12 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Feyenoord W thắng 1 trận, De Graafschap W thắng 0 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
0
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
1
TB bàn thắng
1.00
So sánh phong độ
Feyenoord W
LLLLW
TB điểm0.60
Bàn/Trận1.60
Thua/Trận2.20
Hiệu số-3
De Graafschap W
LWLWW
TB điểm1.80
Bàn/Trận1.80
Thua/Trận1.80
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
Feyenoord W
De Graafschap W
2 Bất bại2 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn0/1 (0%)
Trên 2 bàn0/1 (0%)
Dưới 3 bàn1/1 (100%)
Trận giữ sạch lưới0Feyenoord W
Trung bình bàn hiệp 10.00
Trận giữ sạch lưới0De Graafschap W
Feyenoord W — 5 trận sân nhà gần nhất
LLWLW
- Feyenoord W1 - 4Ajax WEredivisie WomenRegular Season - 7HT 0-2
- Feyenoord W2 - 3PEC Zwolle WEredivisie WomenRegular Season - 6HT 2-2
- Feyenoord W4 - 1Vålerenga WUEFA Europa Cup - Women1st Qualifying Round - FinalsHT 1-1
- Feyenoord W0 - 6PSV/Eindhoven WEredivisie WomenRegular Season - 3HT 0-2
- Feyenoord W3 - 1Anderlecht WUEFA Europa Cup - Women1st Qualifying Round - Semi-FinalsHT 3-1
De Graafschap W — 5 trận sân khách gần nhất
LWLL
- PSV/Eindhoven W4 - 0De Graafschap WEredivisie WomenRegular Season - 6HT 1-0
- PEC Zwolle W2 - 3De Graafschap WEredivisie WomenRegular Season - 5HT 0-1
- Ajax W1 - 0De Graafschap WEredivisie WomenRegular Season - 3HT 0-0
- Twente W2 - 1De Graafschap WEredivisie WomenRegular Season - 1HT 2-0
Các trận trước
1 trận- 2026/27
- De Graafschap W1 - 0Feyenoord WEredivisie WomenRegular Season - 8HT 0-0
Eredivisie Women
10 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | +26 | 21 | |
| 2 | 8 | +11 | 18 | |
| 3 | 8 | +12 | 16 | |
| 4 | 8 | -1 | 12 | |
| 5 | 7 | -7 | 12 | |
| 6 | 7 | -2 | 8 | |
| 7 | 7 | -4 | 7 | |
| 8 | 7 | -13 | 7 | |
| 9 | 8 | -12 | 6 | |
| 10 | 7 | -10 | 1 |
16783

