Utrecht W vs AZ W — Eredivisie Women
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Utrecht W tiếp đón AZ W trên sân Sportcomplex Zoudenbalch vào ngày , bóng lăn lúc , tại Eredivisie Women. Utrecht W đang đứng thứ 7 với 1 điểm, trong khi AZ W xếp thứ 2 với 6 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Utrecht W thắng 0 trận, AZ W thắng 1 trận và 4 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,60 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
4
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
13
TB bàn thắng
2.60
So sánh phong độ
Utrecht W
WDWLW
TB điểm2.00
Bàn/Trận2.20
Thua/Trận0.60
Hiệu số+8
AZ W
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
Utrecht W
3 Bất bại3 Ghi bàn
AZ W
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn4/5 (80%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0Utrecht W
Trung bình bàn hiệp 11.40
Trận giữ sạch lưới0AZ W
Utrecht W — 5 trận sân nhà gần nhất
WWLLW
- Utrecht W3 - 0PEC Zwolle WEredivisie WomenRegular Season - 18HT 1-0
- Utrecht W2 - 0Excelsior WEredivisie WomenRegular Season - 14HT 1-0
- Utrecht W0 - 2Ajax WEredivisie WomenRegular Season - 16HT 0-0
- Utrecht W1 - 3ADO Den Haag WEredivisie WomenRegular Season - 8HT 0-2
- Utrecht W1 - 0NAC Breda WEredivisie WomenRegular Season - 13HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- AZ1 - 1Utrecht WEredivisie WomenRegular Season - 17HT 1-0
- Utrecht W3 - 3AZEredivisie WomenRegular Season - 7HT 1-3
- 2024/25
- Utrecht W1 - 2AZEredivisie WomenRegular Season - 18HT 1-0
- AZ1 - 1Utrecht WEredivisie WomenRegular Season - 10HT 0-1
- 2023/24
- AZ0 - 0Utrecht WEredivisie WomenRegular Season - 16HT 0-0
Eredivisie Women
10 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +7 | 6 | |
| 2 | 2 | +2 | 6 | |
| 3 | 2 | +2 | 6 | |
| 4 | 2 | +2 | 4 | |
| 5 | 2 | 0 | 3 | |
| 6 | 2 | 0 | 3 | |
| 7 | 2 | -1 | 1 | |
| 8 | 2 | -2 | 0 | |
| 9 | 2 | -3 | 0 | |
| 10 | 2 | -7 | 0 |
4406

