Utrecht W vs ADO Den Haag W — Eredivisie Women
Phân tích AI trước trận
Ở trận Utrecht W – ADO Den Haag W, xác suất thắng của đội nhà là 10%, hòa 45% và đội khách 45%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Utrecht W tiếp đón ADO Den Haag W trên sân Sportcomplex Zoudenbalch vào ngày , bóng lăn lúc , tại Eredivisie Women. Utrecht W đang đứng thứ 10 với 1 điểm, trong khi ADO Den Haag W xếp thứ 8 với 7 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Utrecht W thắng 2 trận, ADO Den Haag W thắng 3 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 4,20 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 10% cho Utrecht W, 45% hòa và 45% cho ADO Den Haag W. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
21
TB bàn thắng
4.20
So sánh phong độ
Utrecht W
ADO Den Haag W
Utrecht W
ADO Den Haag W
Xu hướng trận đấu
Utrecht W — 5 trận sân nhà gần nhất
- Utrecht W3 - 0PEC Zwolle WEredivisie WomenRegular Season - 18HT 1-0
- Utrecht W2 - 0Excelsior WEredivisie WomenRegular Season - 14HT 1-0
- Utrecht W0 - 2Ajax WEredivisie WomenRegular Season - 16HT 0-0
- Utrecht W1 - 3ADO Den Haag WEredivisie WomenRegular Season - 8HT 0-2
- Utrecht W1 - 0NAC Breda WEredivisie WomenRegular Season - 13HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- ADO Den Haag W0 - 5Utrecht WEredivisie WomenRegular Season - 15HT 0-3
- Utrecht W1 - 3ADO Den Haag WEredivisie WomenRegular Season - 8HT 0-2
- 2024/25
- ADO Den Haag W0 - 2Utrecht WEredivisie WomenRegular Season - 12HT 0-2
- Utrecht W4 - 3ADO Den Haag WEredivisie WomenRegular Season - 4HT 3-0
- 2023/24
- ADO Den Haag W2 - 1Utrecht WEredivisie WomenRegular Season - 12HT 1-1
Eredivisie Women
10 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | +26 | 21 | |
| 2 | 8 | +11 | 18 | |
| 3 | 8 | +12 | 16 | |
| 4 | 8 | -1 | 12 | |
| 5 | 7 | -7 | 12 | |
| 6 | 7 | -2 | 8 | |
| 7 | 7 | -4 | 7 | |
| 8 | 7 | -13 | 7 | |
| 9 | 8 | -12 | 6 | |
| 10 | 7 | -10 | 1 |
4397

