HFX Wanderers FC vs Atlético Ottawa — Canadian Premier League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
HFX Wanderers FC tiếp đón Atlético Ottawa trên sân Wanderers Grounds vào ngày , bóng lăn lúc , tại Canadian Premier League. HFX Wanderers FC đang đứng thứ 6 với 20 điểm, trong khi Atlético Ottawa xếp thứ 3 với 33 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với HFX Wanderers FC thắng 3 trận, Atlético Ottawa thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
10
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
HFX Wanderers FC
Atlético Ottawa
HFX Wanderers FC
Atlético Ottawa
Xu hướng trận đấu
Atlético Ottawa — 5 trận sân khách gần nhất
- Vancouver FC3 - 1Atlético OttawaCanadian Premier LeagueGroup StageHT 3-0
- Supra du Quebec3 - 1Atlético OttawaCanadian ChampionshipQuarter-finalsHT 1-0
- HFX Wanderers FC1 - 3Atlético OttawaCanadian Premier LeagueGroup StageHT 0-3
- Vancouver FC2 - 1Atlético OttawaCanadian Premier LeagueGroup StageHT 2-0
- Pacific FC2 - 2Atlético OttawaCanadian Premier LeagueGroup StageHT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2026/27
- HFX Wanderers FC1 - 3Atlético OttawaCanadian Premier LeagueGroup StageHT 0-3
- Atlético Ottawa1 - 0HFX Wanderers FCCanadian Premier LeagueGroup StageHT 1-0
- 2025/26
- HFX Wanderers FC0 - 1Atlético OttawaCanadian Premier LeagueRegular Season - 28HT 0-0
- Atlético Ottawa2 - 0HFX Wanderers FCCanadian Premier LeagueRegular Season - 15HT 1-0
- HFX Wanderers FC2 - 0Atlético OttawaCanadian Premier LeagueRegular Season - 8HT 0-0
Canadian Premier League
8 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | +26 | 43 | |
| 2 | 19 | +15 | 41 | |
| 3 | 20 | 0 | 33 | |
| 4 | 20 | +3 | 27 | |
| 5 | 19 | -6 | 22 | |
| 6 | 20 | -6 | 20 | |
| 7 | 17 | -15 | 18 | |
| 8 | 18 | -17 | 8 |
4554

