Portland Thorns W vs Boston Legacy W — NWSL Women
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Portland Thorns W tiếp đón Boston Legacy W trên sân Providence Park vào ngày , bóng lăn lúc , tại NWSL Women. Portland Thorns W đang đứng thứ 5 với 38 điểm, trong khi Boston Legacy W xếp thứ 14 với 23 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Portland Thorns W thắng 0 trận, Boston Legacy W thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 7,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
0
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
7
TB bàn thắng
7.00
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/1 (100%)
Trên 2 bàn1/1 (100%)
Dưới 3 bàn0/1 (0%)
Trận giữ sạch lưới0Portland Thorns W
Trung bình bàn hiệp 16.00
Trận giữ sạch lưới0Boston Legacy W
Portland Thorns W — 5 trận sân nhà gần nhất
WWDWD
- Portland Thorns W1 - 0Denver Summit WNWSL WomenGroup StageHT 1-0
- Portland Thorns W2 - 1Orlando Pride WNWSL WomenGroup StageHT 0-0
- Portland Thorns W2 - 2NJ/NY Gotham FC WNWSL WomenGroup StageHT 1-1
- Portland Thorns W4 - 0Racing Louisville WNWSL WomenGroup StageHT 3-0
- Portland Thorns W2 - 2Utah Royals WNWSL WomenGroup StageHT 1-1
Boston Legacy W — 5 trận sân khách gần nhất
LLDW
- North Carolina Courage W2 - 1Boston Legacy WNWSL WomenGroup StageHT 1-0
- Racing Louisville W4 - 1Boston Legacy WNWSL WomenGroup StageHT 1-0
- Denver Summit W1 - 1Boston Legacy WNWSL WomenGroup StageHT 0-1
- Orlando Pride W0 - 1Boston Legacy WNWSL WomenGroup StageHT 0-1
Các trận trước
1 trận- 2026/27
- Boston Legacy W3 - 4Portland Thorns WNWSL WomenGroup StageHT 2-4
NWSL Women
16 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | +13 | 45 | |
| 2 | 22 | +12 | 40 | |
| 3 | 23 | +10 | 39 | |
| 4 | 22 | +7 | 39 | |
| 5 | 22 | +6 | 38 | |
| 6 | 23 | +5 | 37 | |
| 7 | 22 | +7 | 36 | |
| 8 | 21 | 0 | 31 | |
| 9 | 21 | +8 | 29 | |
| 10 | 21 | +4 | 27 | |
| 11 | 22 | -2 | 26 | |
| 12 | 22 | -7 | 26 | |
| 13 | 22 | -9 | 23 | |
| 14 | 23 | -12 | 23 | |
| 15 | 22 | -8 | 22 | |
| 16 | 22 | -34 | 16 |
15755

