Orlando Pride W vs Houston Dash W — NWSL Women
Phân tích AI trước trận
Ở trận Orlando Pride W – Houston Dash W, xác suất thắng của đội nhà là 45%, hòa 45% và đội khách 10%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Orlando Pride W gặp Houston Dash W vào ngày , bóng lăn lúc , tại NWSL Women. Orlando Pride W đang đứng thứ 12 với 26 điểm, trong khi Houston Dash W xếp thứ 11 với 26 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Orlando Pride W thắng 3 trận, Houston Dash W thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,80 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 45% cho Orlando Pride W, 45% hòa và 10% cho Houston Dash W. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
9
TB bàn thắng
1.80
So sánh phong độ
Orlando Pride W
Houston Dash W
Orlando Pride W
Houston Dash W
Xu hướng trận đấu
Orlando Pride W — 5 trận sân nhà gần nhất
- Orlando Pride W2 - 1Angel City WNWSL WomenGroup StageHT 0-0
- Orlando Pride W1 - 1Denver Summit WNWSL WomenGroup StageHT 0-1
- Orlando Pride W1 - 2Seattle Reign FCNWSL WomenGroup StageHT 0-1
- Orlando Pride W0 - 1NJ/NY Gotham FC WNWSL WomenSemi-finalsHT 0-0
- Orlando Pride W2 - 0Seattle Reign FCNWSL WomenQuarter-finalsHT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Houston Dash W1 - 1Orlando Pride WNWSL WomenRegular Season - 23HT 0-0
- Orlando Pride W1 - 0Houston Dash WNWSL WomenRegular Season - 11HT 0-0
- 2024/25
- Orlando Pride W3 - 1Houston Dash WNWSL WomenRegular Season - 16HT 1-0
- Houston Dash W0 - 1Orlando Pride WNWSL WomenRegular Season - 13HT 0-0
- 2023/24
- Orlando Pride W1 - 0Houston Dash WNWSL WomenRegular Season - 14HT 0-0
NWSL Women
16 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | +13 | 45 | |
| 2 | 22 | +12 | 40 | |
| 3 | 22 | +11 | 39 | |
| 4 | 22 | +7 | 39 | |
| 5 | 22 | +6 | 38 | |
| 6 | 22 | +7 | 36 | |
| 7 | 22 | +4 | 34 | |
| 8 | 21 | 0 | 31 | |
| 9 | 21 | +8 | 29 | |
| 10 | 21 | +4 | 27 | |
| 11 | 22 | -2 | 26 | |
| 12 | 22 | -7 | 26 | |
| 13 | 22 | -9 | 23 | |
| 14 | 21 | -7 | 22 | |
| 15 | 22 | -13 | 20 | |
| 16 | 22 | -34 | 16 |
8958

