Istanbul Basaksehir — Đội hình
THỦ MÔN
8M. Şengezer
Tuổi: 28
V. Babacan
Tuổi: 37
D. Dilmen
Tuổi: 20
M. Şengezer
Tuổi: 28
D. Alemdar
Tuổi: 23
V. Babacan
Tuổi: 37
Lucas Stancic
Tuổi: 18
D. Dilmen
Tuổi: 20
HẬU VỆ
19E. Bayram
Tuổi: 22
J. Opoku
Tuổi: 27
O. Ba
Tuổi: 30
O. Bulut
Tuổi: 31
Hamza Güreler
Tuổi: 19
C. Operi
Tuổi: 28
M. Karbownik
Tuổi: 24
S. Kharebashvili
Tuổi: 17
K. Karataş
Tuổi: 22
E. Bayram
Tuổi: 22
J. Opoku
Tuổi: 27
O. Ba
Tuổi: 30
O. Bulut
Tuổi: 31
Léo Duarte
Tuổi: 29
F. Ebosele
Tuổi: 23
Hamza Güreler
Tuổi: 19
C. Operi
Tuổi: 28
M. Karbownik
Tuổi: 24
S. Kharebashvili
Tuổi: 17
TIỀN VỆ
22O. Ergün
Tuổi: 33
U. Güneş
Tuổi: 25
J. Kałuziński
Tuổi: 23
O. Kemen
Tuổi: 29
Ö. Şahiner
Tuổi: 33
T. Turhan
Tuổi: 18
E. Višća
Tuổi: 35
B. Özcan
Tuổi: 27
Berkay Aslan
Tuổi: 18
Ö. Beyaz
Tuổi: 22
Miguel Crespo
Tuổi: 29
O. Ergün
Tuổi: 33
U. Güneş
Tuổi: 25
A. Harit
Tuổi: 28
J. Kałuziński
Tuổi: 23
O. Kemen
Tuổi: 29
B. Özdemir
Tuổi: 27
Ö. Şahiner
Tuổi: 33
T. Turhan
Tuổi: 18
D. Türüç
Tuổi: 32
E. Višća
Tuổi: 35
B. Özcan
Tuổi: 27
TIỀN ĐẠO
19A. Skov Olsen
Tuổi: 26
Y. Sarı
Tuổi: 27
I. Brnić
Tuổi: 24
Nuno da Costa
Tuổi: 34
A. Fayzullaev
Tuổi: 22
D. Selke
Tuổi: 30
E. Shomurodov
Tuổi: 30
B. Yıldırım
Tuổi: 23
U. Bozok
Tuổi: 29
A. Skov Olsen
Tuổi: 26
Y. Sarı
Tuổi: 27
I. Brnić
Tuổi: 24
Nuno da Costa
Tuổi: 34
A. Fayzullaev
Tuổi: 22
D. Selke
Tuổi: 30
E. Shomurodov
Tuổi: 30
B. Yıldırım
Tuổi: 23
Abdoulaye Yoro
Tuổi: 19
U. Bozok
Tuổi: 29