Paks — Đội hình
THỦ MÔN
7M. Gyetván
Tuổi: 20
Á. Kovácsik
Tuổi: 34
G. Rácz
Tuổi: 30
M. Gyetván
Tuổi: 20
Á. Kovácsik
Tuổi: 34
B. Simon
Tuổi: 21
G. Rácz
Tuổi: 30
HẬU VỆ
22B. Lenzsér
Tuổi: 29
E. Silye
Tuổi: 29
J. Szabó
Tuổi: 36
M. Szekszárdi
Tuổi: 24
D. Bor
Tuổi: 31
M. Zeke
Tuổi: 25
H. Kuzma
Tuổi: 19
Á. Debreceni
Tuổi: 22
K. Hinora
Tuổi: 27
A. Kinyik
Tuổi: 32
B. Lenzsér
Tuổi: 29
A. Osváth
Tuổi: 30
E. Silye
Tuổi: 29
J. Szabó
Tuổi: 36
M. Szekszárdi
Tuổi: 24
D. Bor
Tuổi: 31
M. Zeke
Tuổi: 25
Á. Alaxai
Tuổi: 22
H. Kuzma
Tuổi: 19
C. Mate
Tuổi: 19
O. Tamás
Tuổi: 24
Á. Debreceni
Tuổi: 22
TIỀN VỆ
16B. Balogh
Tuổi: 35
G. Gyurkits
Tuổi: 23
K. Papp
Tuổi: 32
M. Pető
Tuổi: 20
B. Vécsei
Tuổi: 32
J. Windecker
Tuổi: 33
M. Gyorfi
Tuổi: 18
Z. Bévárdi
Tuổi: 26
B. Balogh
Tuổi: 35
G. Gyurkits
Tuổi: 23
K. Papp
Tuổi: 32
M. Pető
Tuổi: 20
B. Vécsei
Tuổi: 32
J. Windecker
Tuổi: 33
M. Gyorfi
Tuổi: 18
Z. Bévárdi
Tuổi: 26
TIỀN ĐẠO
19D. Böde
Tuổi: 39
J. Galambos
Tuổi: 17
J. Hahn
Tuổi: 30
Z. Haraszti
Tuổi: 34
K. Horváth
Tuổi: 20
B. Tóth
Tuổi: 30
J. Szalai
Tuổi: 22
A. Lapu
Tuổi: 20
M. Ádám
Tuổi: 31
D. Böde
Tuổi: 39
J. Galambos
Tuổi: 17
J. Hahn
Tuổi: 30
Z. Haraszti
Tuổi: 34
K. Horváth
Tuổi: 20
A. Szendrei
Tuổi: 22
B. Tóth
Tuổi: 30
J. Szalai
Tuổi: 22
A. Lapu
Tuổi: 20
Zoltan Pesti
Tuổi: 20