Hapoel Beer Sheva — Đội hình
THỦ MÔN
9I. Hemi
Tuổi: 19
O. Marciano
Tuổi: 36
Y. Shani
Tuổi: 19
M. Wolff
Tuổi: 29
N. Eliasi
Tuổi: 23
I. Hemi
Tuổi: 19
O. Marciano
Tuổi: 36
Y. Shani
Tuổi: 19
M. Wolff
Tuổi: 29
HẬU VỆ
20M. Baltaxa
Tuổi: 30
O. Davidzada
Tuổi: 34
D. T. Diop
Tuổi: 26
M. Vítor
Tuổi: 36
M. Simantov
Tuổi: 22
I. Azut
Tuổi: 19
I. Rotman
Tuổi: 23
Pedro Amador
Tuổi: 27
E. Almog
Tuổi: 26
M. Baltaxa
Tuổi: 30
O. Blorian
Tuổi: 25
O. Davidzada
Tuổi: 34
D. T. Diop
Tuổi: 26
I. Hazut
Tuổi: 19
Hélder Lopes
Tuổi: 36
M. Vítor
Tuổi: 36
M. Simantov
Tuổi: 22
I. Azut
Tuổi: 19
I. Rotman
Tuổi: 23
Pedro Amador
Tuổi: 27
TIỀN VỆ
21D. Biton
Tuổi: 30
A. Ganah
Tuổi: 21
M. Kna'an
Tuổi: 25
K. Kangwa
Tuổi: 26
Lucas Ventura
Tuổi: 27
G. Mizrahi
Tuổi: 24
E. Peretz
Tuổi: 29
Y. Stoyanov
Tuổi: 24
N. Yehoshua
Tuổi: 20
Lior Shugar
Tuổi: 19
D. Biton
Tuổi: 30
S. Elias
Tuổi: 26
A. Ganah
Tuổi: 21
M. Kna'an
Tuổi: 25
K. Kangwa
Tuổi: 26
Lucas Ventura
Tuổi: 27
G. Mizrahi
Tuổi: 24
E. Peretz
Tuổi: 29
Joseph Sabobo Banda
Tuổi: 20
Y. Stoyanov
Tuổi: 24
N. Yehoshua
Tuổi: 20
TIỀN ĐẠO
23Y. Malede
Tuổi: 26
Z. Ahmed
Tuổi: 24
R. Levy
Tuổi: 25
I. Zlatanović
Tuổi: 27
João Victor
Tuổi: 21
M. Abu Rumi
Tuổi: 21
J. East
Tuổi: 30
Y. Koren
Tuổi: 20
M. Abu Rumi
Tuổi: 21
S. Dahan
Amit Ohana
Tuổi: 19
Z. Ahmed
Tuổi: 24
S. Farhud
Tuổi: 25
A. Garita
Tuổi: 30
R. Levy
Tuổi: 25
A. Turgeman
Tuổi: 34
I. Zlatanović
Tuổi: 27
João Victor
Tuổi: 21
M. Abu Rumi
Tuổi: 21
J. East
Tuổi: 30
Y. Koren
Tuổi: 20
S. Dahan
Amit Ohana
Tuổi: 19