Galatasaray — Đội hình
THỦ MÔN
10U. Çakır
Tuổi: 29
G. Güvenç
Tuổi: 34
A. Yilmaz
Tuổi: 17
J. Yılmaz
Tuổi: 21
E. E. Buyuk
Tuổi: 20
U. Çakır
Tuổi: 29
G. Güvenç
Tuổi: 34
B. Şen
Tuổi: 26
A. Yilmaz
Tuổi: 17
J. Yılmaz
Tuổi: 21
HẬU VỆ
30V. Nelsson
Tuổi: 27
E. Jelert
Tuổi: 22
P. Frankowski
Tuổi: 30
K. Ayhan
Tuổi: 31
A. Bardakcı
Tuổi: 31
E. Elmalı
Tuổi: 25
I. Jakobs
Tuổi: 26
K. Karataş
Tuổi: 22
R. Sallai
Tuổi: 28
D. Sánchez
Tuổi: 29
W. Singo
Tuổi: 25
A. Ünyay
Tuổi: 18
A. Bülbül
Tuổi: 20
Y. Kahraman
Tuổi: 17
S. Boey
Tuổi: 25
V. Nelsson
Tuổi: 27
E. Jelert
Tuổi: 22
P. Frankowski
Tuổi: 30
K. Ayhan
Tuổi: 31
M. Baltacı
Tuổi: 23
A. Bardakcı
Tuổi: 31
E. Elmalı
Tuổi: 25
I. Jakobs
Tuổi: 26
K. Karataş
Tuổi: 22
R. Sallai
Tuổi: 28
D. Sánchez
Tuổi: 29
W. Singo
Tuổi: 25
A. Ünyay
Tuổi: 18
A. Bülbül
Tuổi: 20
Y. Kahraman
Tuổi: 17
TIỀN VỆ
23L. Ugochukwu
Tuổi: 21
E. Aydin
Tuổi: 21
Renato Nhaga
Tuổi: 18
Gabriel Sara
Tuổi: 26
İ. Gündoğan
Tuổi: 35
M. Lemina
Tuổi: 32
L. Torreira
Tuổi: 29
A. Batrakov
Tuổi: 20
N. Ogulcan Yancel
Tuổi: 16
E. C. Karasu
Tuổi: 19
L. Ugochukwu
Tuổi: 21
E. Aydin
Tuổi: 21
Y. Asprilla
Tuổi: 22
Renato Nhaga
Tuổi: 18
Gabriel Sara
Tuổi: 26
İ. Gündoğan
Tuổi: 35
Gökdeniz Gürpüz
Tuổi: 19
B. Kutlu
Tuổi: 27
M. Lemina
Tuổi: 32
L. Torreira
Tuổi: 29
C. Akgun
Tuổi: 16
E. Arac
Tuổi: 18
N. Ogulcan Yancel
Tuổi: 16
TIỀN ĐẠO
22C. Guner
Tuổi: 17
Y. Akgün
Tuổi: 25
V. Osimhen
Tuổi: 27
L. Sané
Tuổi: 29
B. Yılmaz
Tuổi: 25
Berat Luş
Tuổi: 18
F. Koçak
Tuổi: 17
A. Yuzgec
Tuổi: 16
C. Guner
Tuổi: 17
N. Lang
Tuổi: 26
Y. Akgün
Tuổi: 25
Ç. Balta
Tuổi: 17
Y. Demir
Tuổi: 22
M. Icardi
Tuổi: 32
A. Kutucu
Tuổi: 25
V. Osimhen
Tuổi: 27
L. Sané
Tuổi: 29
B. Yılmaz
Tuổi: 25
Berat Luş
Tuổi: 18
F. Koçak
Tuổi: 17
A. Yuzgec
Tuổi: 16
Recep Yalın Dilek
Tuổi: 19