
Dinamo Tbilisi
- 1925
- Thành lập
- 113
- Đội hình
- —
- Hạng
- —
- Mùa giải
Giới thiệu về Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi là câu lạc bộ bóng đá của Georgia, được thành lập vào năm 1925. Dinamo Tbilisi chơi các trận sân nhà tại Boris Paichadze Dinamo Arena, sân vận động có sức chứa 54.202 khán giả. Đội hình hiện tại có 113 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
League
Đội hình
THỦ MÔN
10G. Loria
Tuổi: 39
M. Makatsaria
Tuổi: 21
D. Chochoshvili
Tuổi: 16
M. Gagvishvili
Tuổi: 19
G. Loria
Tuổi: 39
M. Ghaghvishvili
Tuổi: 18
M. Makatsaria
Tuổi: 21
S. Sikach
Tuổi: 37
D. Chochoshvili
Tuổi: 16
M. Gagvishvili
Tuổi: 19
HẬU VỆ
32A. Kalandadze
Tuổi: 24
N. Kurdić
Tuổi: 26
Leo Santos
Tuổi: 22
L. Patarkatsishvili
Tuổi: 19
G. Gvasalia
Tuổi: 18
S. Diakonidze
Tuổi: 17
P. Psaltis
Tuổi: 29
A. Gomez
L. Kharabadze
Tuổi: 25
G. Meparishvili
Tuổi: 19
S. Kharebashvili
Tuổi: 17
S. Diakonidze
Tuổi: 17
G. Gvasalia
Tuổi: 18
I. Iakobidze
Tuổi: 23
L. Latsabidze
Tuổi: 21
Léo Assunpção
Tuổi: 23
B. Potalov
Tuổi: 23
G. Sadghobelashvili
Tuổi: 20
M. Shatirishvili
Tuổi: 17
A. Kalandadze
Tuổi: 24
N. Kurdić
Tuổi: 26
Leo Santos
Tuổi: 22
L. Patarkatsishvili
Tuổi: 19
L. Shashiashvili
Tuổi: 19
G. Gvasalia
Tuổi: 18
S. Kharebashvili
Tuổi: 17
S. Diakonidze
Tuổi: 17
P. Psaltis
Tuổi: 29
A. Gomez
Y. Musa
Tuổi: 18
L. Kharabadze
Tuổi: 25
G. Meparishvili
Tuổi: 19
TIỀN VỆ
39N. Ugrekhelidze
Tuổi: 22
Welton
Tuổi: 27
J. Kankava
Tuổi: 39
G. Kharaishvili
Tuổi: 29
N. Ninua
Tuổi: 26
B. Osei
Tuổi: 30
K. Kakashvili
Tuổi: 17
G. Lomidze
Tuổi: 17
L. Houri
Tuổi: 29
N. Tkalia
Tuổi: 19
J. Onomah
Tuổi: 28
M. Do Couto
Tuổi: 29
L. Tsikolia
Tuổi: 18
G. Gogua
Tuổi: 16
G. Zaria
Tuổi: 28
N. Ugrekhelidze
Tuổi: 22
T. Berelidze
Tuổi: 19
V. Gvilia
Tuổi: 31
J. Kankava
Tuổi: 39
G. Kharaishvili
Tuổi: 29
T. Morchiladze
Tuổi: 23
L. Natenadze
Tuổi: 18
N. Ninua
Tuổi: 26
S. Nioradze
Tuổi: 18
T. Odikadze
Tuổi: 19
B. Osei
Tuổi: 30
A. Peikrishvili
Tuổi: 19
N. Tkalia
Tuổi: 19
L. Tsulaia
Tuổi: 18
K. Kakashvili
Tuổi: 17
A. Kvirikadze
Tuổi: 17
G. Lomidze
Tuổi: 17
S. Mikautadze
Tuổi: 16
L. Houri
Tuổi: 29
N. Tkalia
Tuổi: 19
J. Onomah
Tuổi: 28
M. Do Couto
Tuổi: 29
L. Tsikolia
Tuổi: 18
G. Gogua
Tuổi: 16
TIỀN ĐẠO
32D. Kvartskhava
Tuổi: 19
A. Bah
Tuổi: 23
M. Gbomadu
Tuổi: 21
Rodrigo Silva Ramos
Tuổi: 22
K. Doltmurziev
Tuổi: 18
M. Vatsadze
Tuổi: 36
R. Danelia
Tuổi: 18
A. Njie
Tuổi: 18
T. Kvaratskhelia
Tuổi: 16
R. Aleksidze
Tuổi: 18
D. Kvartskhava
Tuổi: 19
I. Khalifa
Tuổi: 26
A. Bah
Tuổi: 23
M. Gbomadu
Tuổi: 21
Rodrigo Silva Ramos
Tuổi: 22
Adrian
Tuổi: 20
R. Aleksidze
Tuổi: 18
K. Doltmurziev
Tuổi: 18
D. Nana
Tuổi: 18
H. Gomis
Tuổi: 29
V. Gordeziani
Tuổi: 23
G. Lomtadze
Tuổi: 24
L. Nachkebia
Tuổi: 19
I. Siradze
Tuổi: 24
M. Vatsadze
Tuổi: 36
Abdoulaye Yoro
Tuổi: 19
Rui Monteiro
Tuổi: 22
G. Kharebashvili
Tuổi: 29
R. Danelia
Tuổi: 18
A. Njie
Tuổi: 18
T. Kvaratskhelia
Tuổi: 16
R. Aleksidze
Tuổi: 18