
Capital Brasilia
- 1984
- Thành lập
- 95
- Đội hình
- -
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Capital Brasilia
Capital Brasilia là câu lạc bộ bóng đá của Brazil, được thành lập vào năm 1984. Capital Brasilia chơi các trận sân nhà tại Estádio Antônio Otoni Filho, sân vận động có sức chứa 7.000 khán giả. Đội hình hiện tại có 95 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
Brasileiro Women, 2026/27
16 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | +20 | 41 | |
| 2 | 17 | +24 | 38 | |
| 3 | 17 | +21 | 36 | |
| 4 | 17 | +9 | 31 | |
| 5 | 17 | +9 | 30 | |
| 6 | 17 | +9 | 29 | |
| 7 | 17 | +11 | 28 | |
| 8 | 17 | +7 | 27 | |
| 9 | 17 | +4 | 27 | |
| 10 | 17 | +4 | 26 | |
| 11 | 17 | +4 | 26 | |
| 12 | 17 | -1 | 23 | |
| 13 | 17 | -8 | 16 | |
| 15 | 17 | -13 | 11 | |
| 16 | 17 | -25 | 7 | |
| 18 | 17 | -28 | 5 |
Đội hình
THỦ MÔN
11Luan
Tuổi: 30
Jefferson
Tuổi: 27
G. Venuti
Tuổi: 16
Alexander
Tuổi: 26
Reynaldo
Tuổi: 34
Caleb
Tuổi: 19
Vágner
Tuổi: 36
Luan Meirelles Santos de Jesus
Tuổi: 30
Marcus VinÃcius
Tuổi: 18
Luan
Tuổi: 30
Jefferson
Tuổi: 27
HẬU VỆ
22Renan Luis
Tuổi: 35
Éder Lima
Tuổi: 39
Lucas Oliveira
Tuổi: 31
Genilson
Tuổi: 28
Richardson
Tuổi: 33
Joao Villela
Tuổi: 22
Mika
Tuổi: 23
Nicolas Lugano
Tuổi: 25
Renan Luis
Tuổi: 35
Éder Lima
Tuổi: 39
Wilmer Lima
Tuổi: 21
Lucas Oliveira
Tuổi: 31
Genilson
Tuổi: 28
Lenon
Tuổi: 35
Josué Galião Parodia
Tuổi: 26
Pedro Romano
Tuổi: 25
Mina
Tuổi: 22
Vinicius Baracioli
Tuổi: 25
Richardson
Tuổi: 33
Joao Villela
Tuổi: 22
Mika
Tuổi: 23
Nicolas Lugano
Tuổi: 25
TIỀN VỆ
28Zé Mateus
Tuổi: 30
Deysinho
Tuổi: 34
Rodriguinho
Tuổi: 31
Yann Rolim
Tuổi: 30
Jeremias
Tuổi: 29
Lima
Tuổi: 21
Esdras
Tuổi: 36
Mattheus Silva
Tuổi: 28
Zé Mateus
Tuổi: 30
Rodriguinho
Tuổi: 31
Deysinho
Tuổi: 34
Bala
Tuổi: 22
Romarinho
Tuổi: 31
Robert
Tuổi: 34
Antônio Falcão
Tuổi: 24
Marconi
Tuổi: 37
Felipinho
Tuổi: 18
Anderson Uchôa
Tuổi: 34
Gustavo Cebolinha
Tuổi: 18
Felipe Guedes
Tuổi: 34
Maycon Lucas
Tuổi: 30
Erick Varão
Tuổi: 29
Rodriguinho
Tuổi: 31
Yann Rolim
Tuổi: 30
Jeremias
Tuổi: 29
Lima
Tuổi: 21
Tobinha
Tuổi: 32
Esdras
Tuổi: 36
TIỀN ĐẠO
34Ingro
Tuổi: 33
Mateus Anderson
Tuổi: 31
Matheuzinho
Tuổi: 32
Ruan
Tuổi: 32
C. Torres
Tuổi: 23
Alison Mira
Tuổi: 30
Lessinho
Tuổi: 30
Jerry
Tuổi: 32
Vanilson
Tuổi: 35
Ingro
Tuổi: 33
Kauan Cristian
Tuổi: 22
Mateus Anderson
Tuổi: 31
Marcelinho
Tuổi: 18
Adílio
Tuổi: 27
Mateus Ramos
Tuổi: 32
Matheuzinho
Tuổi: 32
Rikelmi
Tuổi: 24
M. Quarcoo
Tuổi: 21
Wallace Pernambucano
Tuổi: 38
Felipe Pitaluga
Tuổi: 20
Tobinha
Tuổi: 32
Ruan
Tuổi: 32
Gustavo Nescau
Tuổi: 25
Rangel
Tuổi: 31
C. Torres
Tuổi: 23
J. Arango
Tuổi: 34
Alison Mira
Tuổi: 30
Elton
Tuổi: 37
Lessinho
Tuổi: 30
Daniel Soares Araujo Erick
Tuổi: 25
Jerry
Tuổi: 32
Cesinha
Tuổi: 26
Luan Santos de Souza Pablo
Tuổi: 18
Vanilson
Tuổi: 35