
Brasil DE Pelotas
- 1911
- Thành lập
- 90
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Brasil DE Pelotas
Brasil DE Pelotas là câu lạc bộ bóng đá của Brazil, được thành lập vào năm 1911. Brasil DE Pelotas chơi các trận sân nhà tại Estádio Bento da Silva Freitas, sân vận động có sức chứa 18.000 khán giả. Đội hình hiện tại có 90 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
Brasileiro Women — 2026/27
18 đội
Brasileiro Women
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | +20 | 41 | |
| 2 | 17 | +24 | 38 | |
| 3 | 17 | +21 | 36 | |
| 4 | 17 | +9 | 31 | |
| 5 | 17 | +9 | 30 | |
| 6 | 17 | +9 | 29 | |
| 7 | 17 | +11 | 28 | |
| 8 | 17 | +7 | 27 | |
| 9 | 17 | +4 | 27 | |
| 10 | 17 | +4 | 26 | |
| 11 | 17 | +4 | 26 | |
| 12 | 17 | -1 | 23 | |
| 13 | 17 | -8 | 16 | |
| 15 | 17 | -13 | 11 | |
| 16 | 17 | -25 | 7 | |
| 18 | 17 | -28 | 5 |
Brasileiro A1, Women 2026
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 13 | 7 | -5 | 6 | |
| 18 | 11 | -21 | 3 |
Đội hình
THỦ MÔN
11Edson
Tuổi: 32
Davi Schneider
Tuổi: 23
Carlos Eduardo
Tuổi: 33
Lucas Joao
Tuổi: 22
G. Venuti
Tuổi: 16
João Lucas
Tuổi: 21
Alan Gobetti
Tuổi: 24
Gabriel Oliveira
Tuổi: 30
Edson
Tuổi: 32
Davi Schneider
Tuổi: 23
Lucas Joao
Tuổi: 22
HẬU VỆ
27Venicio
Tuổi: 24
Tony Lucas
Tuổi: 21
Matheus Streit
Tuổi: 20
Gedeílson
Tuổi: 33
Yuri
Tuổi: 21
Passos Otavio
Tuổi: 31
Lula
Tuổi: 33
Tiago Baiano
Tuổi: 30
Felipe Camargo
Tuổi: 26
Murillo Pereira de Lima
Tuổi: 23
Yuri
Tuổi: 21
Marcel
Tuổi: 25
Israel Fellipe Pereira Silva
Tuổi: 25
Clébio
Tuổi: 21
Everton Sena
Tuổi: 34
Iago
Tuổi: 22
Vitor Becker
Tuổi: 24
Venicio
Tuổi: 24
Tony Lucas
Tuổi: 21
Matheus Streit
Tuổi: 20
Gedeílson
Tuổi: 33
Yuri
Tuổi: 21
Passos Otavio
Tuổi: 31
Zamora Yago
Tuổi: 21
Lula
Tuổi: 33
Tiago Baiano
Tuổi: 30
Saulo
Tuổi: 30
TIỀN VỆ
26Thiago Henrique
Tuổi: 21
Germano
Tuổi: 27
Simas Julio
Tuổi: 24
Alan Goncalves de Freitas
Tuổi: 28
Guty
Tuổi: 22
Masson
Tuổi: 23
Thiago Henrique
Tuổi: 21
Rael
Tuổi: 25
Daniel
Tuổi: 21
Jonathan Cabeça
Tuổi: 28
Kauê
Tuổi: 22
A. Milar
Tuổi: 20
David
Tuổi: 22
Rafael Gelatti
Tuổi: 24
João Torres
Tuổi: 26
Matheus Dias
Tuổi: 23
Thobias
Tuổi: 22
Bryan
Tuổi: 24
Giovani
Tuổi: 22
Augusto Hansen
Tuổi: 26
Lucas Lucena
Tuổi: 29
Germano
Tuổi: 27
Simas Julio
Tuổi: 24
Alan Goncalves de Freitas
Tuổi: 28
Guty
Tuổi: 22
Masson
Tuổi: 23
TIỀN ĐẠO
26Robinho
Tuổi: 24
Gabriel Argolo Morbeck
Tuổi: 28
G. Givigi
Tuổi: 23
Samuel
Tuổi: 20
Petterson
Tuổi: 22
Andrey
Tuổi: 26
Costa Guilherme
Tuổi: 20
Marlon Maranhão
Tuổi: 23
Daniel Dias
Tuổi: 25
João Artur Machado Libânia
Tuổi: 21
Sorriso
Tuổi: 21
Higuinho
Tuổi: 22
Mayco Félix
Tuổi: 27
Luiz Antônio
Tuổi: 18
Alison Mira
Tuổi: 30
Luiz Henrique Diniz da Rosa
Tuổi: 24
Alexiel Gonçalves
Tuổi: 22
Robinho
Tuổi: 24
DG
Tuổi: 26
Gabriel Argolo Morbeck
Tuổi: 28
G. Givigi
Tuổi: 23
Samuel
Tuổi: 20
Iury Tanque
Tuổi: 31
Petterson
Tuổi: 22
Andrey
Tuổi: 26
Costa Guilherme
Tuổi: 20