
Mixco
- —
- Thành lập
- 92
- Đội hình
- —
- Hạng
- —
- Mùa giải
Giới thiệu về Mixco
Mixco là câu lạc bộ bóng đá của Guatemala. Mixco chơi các trận sân nhà tại Estadio Julio Armando Cóbar, sân vận động có sức chứa 10.000 khán giả. Đội hình hiện tại có 92 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Bảng xếp hạng
League
Đội hình
THỦ MÔN
8K. Moscoso
Tuổi: 32
M. Padilla
Tuổi: 32
M. Mendoza
Tuổi: 27
M. Padilla
Tuổi: 32
M. Mendoza
Tuổi: 27
K. Moscoso
Tuổi: 32
M. Padilla
Tuổi: 32
M. Mendoza
Tuổi: 27
HẬU VỆ
25A. Yanes
Tuổi: 28
N. Flores
Tuổi: 32
D. Mendez
Tuổi: 24
J. Sotomayor
Tuổi: 37
M. Moreno
Tuổi: 33
Rodrigo Marroquin
Tuổi: 28
L. Aldo
Tuổi: 19
J. Pastor
Tuổi: 23
D. Marroquin
D. Méndez
Tuổi: 24
A. Yanes
Tuổi: 28
R. Marroquin
Tuổi: 28
J. Sotomayor
Tuổi: 37
A. Luna
Tuổi: 18
J. Urizar
Tuổi: 21
N. Flores
Tuổi: 32
M. Moreno
Tuổi: 33
N. Flores
Tuổi: 32
D. Mendez
Tuổi: 24
J. Sotomayor
Tuổi: 37
M. Moreno
Tuổi: 33
Rodrigo Marroquin
Tuổi: 28
L. Aldo
Tuổi: 19
J. Pastor
Tuổi: 23
D. Marroquin
TIỀN VỆ
34E. Zuñiga
Tuổi: 26
Y. Pozuelos
Tuổi: 28
E. Quiñónes
Tuổi: 37
G. Arce
Tuổi: 30
K. Lemus
Tuổi: 31
Jerry
Tuổi: 29
J. Urizar
Tuổi: 21
O. Gonzalez
Tuổi: 23
J. Marquez
Tuổi: 40
L. Rosas
Tuổi: 26
A. Gonzalez
Tuổi: 23
K. Illescas
Tuổi: 19
E. Zuñiga
Tuổi: 26
K. Lemus
Tuổi: 31
L. Rosas
Tuổi: 26
D. Mazariegos
Tuổi: 23
V. Ovando
J. Márquez
Tuổi: 40
C. Ojeda
Tuổi: 29
O. González
Tuổi: 23
G. Arce
Tuổi: 30
Y. Pozuelos
Tuổi: 28
K. Illescas
Tuổi: 19
E. Quiñónes
Tuổi: 37
G. Arce
Tuổi: 30
K. Lemus
Tuổi: 31
Jerry
Tuổi: 29
J. Urizar
Tuổi: 21
O. Gonzalez
Tuổi: 23
J. Marquez
Tuổi: 40
L. Rosas
Tuổi: 26
A. Cifuentes
Tuổi: 20
A. Gonzalez
Tuổi: 23
K. Illescas
Tuổi: 19
TIỀN ĐẠO
23E. García
Tuổi: 27
F. González
Tuổi: 25
Kennedy Rocha
Tuổi: 29
N. Martinez
Tuổi: 34
J. Bolanos
Tuổi: 21
J. Chinchilla
Tuổi: 23
M. Moreira
Tuổi: 22
S. Mazariegos
Tuổi: 25
J. Bolaños
Tuổi: 21
E. García
Tuổi: 27
M. Moreira
Tuổi: 22
N. Martínez
Tuổi: 34
A. Cifuentes
Tuổi: 20
F. González
Tuổi: 25
C. MartÃnez
Tuổi: 22
Kennedy Rocha
Tuổi: 29
J. Chinchilla
Tuổi: 23
N. Martinez
Tuổi: 34
J. Bolanos
Tuổi: 21
J. Chinchilla
Tuổi: 23
C. Martinez
Tuổi: 22
M. Moreira
Tuổi: 22
S. Mazariegos
Tuổi: 25