Gyori ETO FC — Đội hình
THỦ MÔN
8D. Brecska
Tuổi: 19
B. Megyeri
Tuổi: 35
S. Petráš
Tuổi: 26
D. Brecska
Tuổi: 19
B. Kocsis
Tuổi: 18
B. Megyeri
Tuổi: 35
S. Petráš
Tuổi: 26
B. Hajczinger
Tuổi: 17
HẬU VỆ
25Balint Selyem
Tuổi: 18
B. Bíró
Tuổi: 20
D. Štefulj
Tuổi: 26
T. Rajmund
Tuổi: 21
N. Urblík
Tuổi: 19
Ș. Vlădoiu
Tuổi: 27
Ã. Umathum
Tuổi: 19
N. Rotaru
Tuổi: 20
N. Csorba
Tuổi: 18
L. Balogun
Tuổi: 37
Balint Selyem
Tuổi: 18
A. Abrahamsson
Tuổi: 26
B. Bíró
Tuổi: 20
D. Boldor
Tuổi: 30
M. Csinger
Tuổi: 22
David Koncz
Tuổi: 18
S. Miangué
Tuổi: 28
D. Štefulj
Tuổi: 26
T. Rajmund
Tuổi: 21
N. Urblík
Tuổi: 19
Ș. Vlădoiu
Tuổi: 27
Ã. Umathum
Tuổi: 19
D. Black
Tuổi: 19
M. Lukacsy
Tuổi: 17
N. Csorba
Tuổi: 18
TIỀN VỆ
28P. Anton
Tuổi: 34
K. Bánáti
Tuổi: 20
C. Bumba
Tuổi: 31
M. Krpić
Tuổi: 22
I. Tollár
Tuổi: 19
A. Décsy
Tuổi: 18
P. Agba
Tuổi: 23
M. Szep
Tuổi: 18
E. Bödő
Tuổi: 18
J. Bennette
Tuổi: 21
Modou Lamin Mass
Tuổi: 19
K. Koszas
Tuổi: 34
P. Anton
Tuổi: 34
K. Bánáti
Tuổi: 20
C. Bumba
Tuổi: 31
M. Krpić
Tuổi: 22
M. Kulcsar
Tuổi: 20
I. Tollár
Tuổi: 19
L. Vingler
Tuổi: 20
M. Vitális
Tuổi: 23
A. Décsy
Tuổi: 18
C. Djibril
Tuổi: 18
M. Kiss
Tuổi: 34
D. Mehes
Tuổi: 18
J. Szarka
Tuổi: 18
M. Szep
Tuổi: 18
B. Varga
Tuổi: 17
Modou Lamin Mass
Tuổi: 19
TIỀN ĐẠO
21A. Benbouali
Tuổi: 25
Ž. Gavrić
Tuổi: 25
M. Huszár
Tuổi: 20
N. Njie
Tuổi: 20
S. Schön
Tuổi: 25
Ballack
Tuổi: 19
V. Đukanović
Tuổi: 21
M. Szép
Tuổi: 18
A. Benbouali
Tuổi: 25
Ž. Gavrić
Tuổi: 25
M. Herczeg
Tuổi: 19
M. Huszár
Tuổi: 20
N. Mascoe
Tuổi: 20
N. Njie
Tuổi: 20
Oleksandr Pishchur
Tuổi: 20
S. Schön
Tuổi: 25
J. Živković
Tuổi: 19
N. Algacs
Tuổi: 17
A. Lacza
Tuổi: 21
Ballack
Tuổi: 19
V. Đukanović
Tuổi: 21