
Avoine OCC
- —
- Thành lập
- 68
- Đội hình
- —
- Hạng
- —
- Mùa giải
Giới thiệu về Avoine OCC
Đội hình hiện tại có 68 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
League
Đội hình
THỦ MÔN
10A. Deboeuf
Tuổi: 23
A. Beaufils
Tuổi: 23
N. Ali
M. Ravalet
Tuổi: 24
V. Fournier
Tuổi: 24
A. Deboeuf
Tuổi: 23
A. Beaufils
Tuổi: 23
N. Ali
M. Ravalet
Tuổi: 24
V. Fournier
Tuổi: 24
HẬU VỆ
16M. Borges-Varela
Tuổi: 30
E. Assoumani
Tuổi: 22
A. Lefort
Andy Minolien
Tuổi: 24
V. Louves
Tuổi: 30
H. Rouxel
Tuổi: 24
Y. Lamgahez
Tuổi: 28
F. Essis
Tuổi: 29
M. Borges-Varela
Tuổi: 30
E. Assoumani
Tuổi: 22
A. Lefort
Andy Minolien
Tuổi: 24
V. Louves
Tuổi: 30
H. Rouxel
Tuổi: 24
Y. Lamgahez
Tuổi: 28
F. Essis
Tuổi: 29
TIỀN VỆ
20A. Aibout
Tuổi: 28
J. Bayilu Bonyonya
Tuổi: 27
A. Barro
Tuổi: 29
M. Corre
Tuổi: 23
L. Leite
Tuổi: 22
S. Fivet
Tuổi: 30
M. Riboul
Tuổi: 21
Q. Unjanqui
É. Fournier
Tuổi: 23
L. Bouton
Tuổi: 23
A. Aibout
Tuổi: 28
J. Bayilu Bonyonya
Tuổi: 27
A. Barro
Tuổi: 29
M. Corre
Tuổi: 23
L. Leite
Tuổi: 22
S. Fivet
Tuổi: 30
M. Riboul
Tuổi: 21
Q. Unjanqui
É. Fournier
Tuổi: 23
L. Bouton
Tuổi: 23
TIỀN ĐẠO
22B. Keita
Tuổi: 26
Y. Dogo
Tuổi: 33
M. Bentahar
Tuổi: 31
I. Keita
Tuổi: 31
T. Mollison
M. Thonnel
Tuổi: 34
J. Bertrand
Tuổi: 23
E. Berton
Tuổi: 20
M. Courdant
Tuổi: 23
F. Gache
Tuổi: 37
M. Aouadi
Tuổi: 24
B. Keita
Tuổi: 26
Y. Dogo
Tuổi: 33
M. Bentahar
Tuổi: 31
I. Keita
Tuổi: 31
T. Mollison
M. Thonnel
Tuổi: 34
J. Bertrand
Tuổi: 23
E. Berton
Tuổi: 20
M. Courdant
Tuổi: 23
F. Gache
Tuổi: 37
M. Aouadi
Tuổi: 24