
Gueugnon
- —
- Thành lập
- 70
- Đội hình
- —
- Hạng
- —
- Mùa giải
Giới thiệu về Gueugnon
Đội hình hiện tại có 70 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
League
Đội hình
THỦ MÔN
12D. Agossa
Tuổi: 22
A. Lamonge
Tuổi: 29
M. Vilaro-Riou
Tuổi: 20
Y. Bencheheima
Tuổi: 2025
A. Njock Misseke
Tuổi: 26
M. Dias
Tuổi: 2025
D. Agossa
Tuổi: 22
A. Lamonge
Tuổi: 29
M. Vilaro-Riou
Tuổi: 20
Y. Bencheheima
Tuổi: 2025
A. Njock Misseke
Tuổi: 26
M. Dias
Tuổi: 2025
HẬU VỆ
14R. Diasombe
Tuổi: 22
I. Barker
Tuổi: 23
Y. Döner
Tuổi: 20
Paul Schacherer
Tuổi: 23
Zaté Ladji
Tuổi: 2025
A. Siby
Tuổi: 2025
B. Delclaux
Tuổi: 26
R. Diasombe
Tuổi: 22
I. Barker
Tuổi: 23
Y. Döner
Tuổi: 20
Paul Schacherer
Tuổi: 23
Zaté Ladji
Tuổi: 2025
A. Siby
Tuổi: 2025
B. Delclaux
Tuổi: 26
TIỀN VỆ
28H. Rocha
Tuổi: 25
V. Galland
Tuổi: 26
S. El Khiar
Tuổi: 24
I. Mohamed
Tuổi: 27
Y. Figueira
Tuổi: 21
N. Jacob
Tuổi: 2025
N. Fernandes
Tuổi: 2025
B. Gauthier
Tuổi: 19
M. Zampa
Tuổi: 22
M. Mahla
Tuổi: 29
V. Saunier
Tuổi: 19
H. Saayev
Tuổi: 2025
E. Gnahore
Tuổi: 24
T. Thevenet
Tuổi: 18
H. Rocha
Tuổi: 25
V. Galland
Tuổi: 26
S. El Khiar
Tuổi: 24
I. Mohamed
Tuổi: 27
Y. Figueira
Tuổi: 21
N. Jacob
Tuổi: 2025
N. Fernandes
Tuổi: 2025
B. Gauthier
Tuổi: 19
M. Zampa
Tuổi: 22
M. Mahla
Tuổi: 29
V. Saunier
Tuổi: 19
H. Saayev
Tuổi: 2025
E. Gnahore
Tuổi: 24
T. Thevenet
Tuổi: 18
TIỀN ĐẠO
16F. Valente
Tuổi: 22
M. Fournel
Tuổi: 25
J. Abbew Buckman
Tuổi: 27
Z. Grich
Tuổi: 29
F. Miezi
Tuổi: 26
M. Jabbari
Tuổi: 27
K. Luanda Luvunu
Tuổi: 33
M. Benameur
Tuổi: 37
F. Valente
Tuổi: 22
M. Fournel
Tuổi: 25
J. Abbew Buckman
Tuổi: 27
Z. Grich
Tuổi: 29
F. Miezi
Tuổi: 26
M. Jabbari
Tuổi: 27
K. Luanda Luvunu
Tuổi: 33
M. Benameur
Tuổi: 37