Tanzania U17 — Đội hình
THỦ MÔN
4A. Nassoro
Tuổi: 16
A. Shaha
Tuổi: 14
A. Nassoro
Tuổi: 15
A. Nassoro
Tuổi: 16
HẬU VỆ
24H. Mbegu
Tuổi: 15
H. Abdalah
Tuổi: 16
D. Athanasi
Tuổi: 14
A. Issa
Tuổi: 15
K. Juma
Tuổi: 16
I. Kilendemo
Tuổi: 17
R. Manyelezi
Tuổi: 16
E. Yusuph
Tuổi: 15
H. Mbegu
Tuổi: 15
K. Juma
Tuổi: 15
H. Mbegu
Tuổi: 14
N. Luzelenga
Tuổi: 15
A. Kimate
Tuổi: 17
E. Yusuph
Tuổi: 14
A. Makarani
Tuổi: 16
K. Haji
Tuổi: 15
I. Kilendemo
Tuổi: 15
H. Abdalah
Tuổi: 16
D. Athanasi
Tuổi: 14
A. Issa
Tuổi: 15
K. Juma
Tuổi: 16
I. Kilendemo
Tuổi: 17
R. Manyelezi
Tuổi: 16
E. Yusuph
Tuổi: 15
TIỀN VỆ
23I. Cholle
Tuổi: 15
M. Mzungu
Tuổi: 16
H. Kizinga
Tuổi: 16
I. Likungilo
Tuổi: 16
L. Mbalasalu
R. Mbegelendi
Tuổi: 16
H. Mihambo
Tuổi: 17
H. Mkindai
Tuổi: 17
I. Cholle
Tuổi: 15
M. Mzungu
Tuổi: 16
I. Chole
Tuổi: 15
A. Shaaban
Tuổi: 15
H. Lipumula
Tuổi: 15
H. Kizinga
Tuổi: 15
R. Mbegelendi
Tuổi: 15
I. Likungilo
Tuổi: 15
H. Mihambo
Tuổi: 15
H. Kizinga
Tuổi: 16
I. Likungilo
Tuổi: 16
L. Mbalasalu
R. Mbegelendi
Tuổi: 16
H. Mihambo
Tuổi: 17
H. Mkindai
Tuổi: 17
TIỀN ĐẠO
14H. Barua
Tuổi: 14
S. Hamis
Tuổi: 14
S. Shabani
Tuổi: 16
S. Silver
Tuổi: 14
A. Samson
Tuổi: 14
J. Farijala
Tuổi: 15
J. Abushiri
Tuổi: 16
J. Sagwe
Tuổi: 15
S. Ally
Tuổi: 16
R. Kambangwa
Tuổi: 16
H. Barua
Tuổi: 14
S. Hamis
Tuổi: 14
S. Shabani
Tuổi: 16
S. Silver
Tuổi: 14