Vietnamスカッド

ゴールキーパー

9
Đặng Văn Lâm23

Đặng Văn Lâm

年齢: 32

Trần Trung Kiên21

Trần Trung Kiên

年齢: 22

P. Lê Giang1

P. Lê Giang

年齢: 33

Đặng Văn Lâm23

Đặng Văn Lâm

年齢: 32

Nguyễn Đình Triệu21

Nguyễn Đình Triệu

年齢: 34

F. Nguyen1

F. Nguyen

年齢: 33

Nguyen Van Viet1

Nguyen Van Viet

年齢: 23

Trần Trung Kiên21

Trần Trung Kiên

年齢: 22

X. S. Ngo1

X. S. Ngo

年齢: 28

ディフェンダー

26
Nguyễn Thành Chung16

Nguyễn Thành Chung

年齢: 28

Nguyễn Văn Vĩ3

Nguyễn Văn Vĩ

年齢: 27

Pham Gia Hung17

Pham Gia Hung

年齢: 25

Phạm Xuân Mạnh7

Phạm Xuân Mạnh

年齢: 29

Nguyen Nhat Minh6

Nguyen Nhat Minh

年齢: 22

Khong Minh Gia11

Khong Minh Gia

年齢: 25

Bùi Hoàng Việt Anh20

Bùi Hoàng Việt Anh

年齢: 26

T. T. Phan24

T. T. Phan

年齢: 24

Đoàn Văn Hậu5

Đoàn Văn Hậu

年齢: 26

Q. K. Dinh4

Q. K. Dinh

年齢: 18

Bùi Tiến Dũng4

Bùi Tiến Dũng

年齢: 30

Đặng Văn Tới6

Đặng Văn Tới

年齢: 26

Đỗ Duy Mạnh2

Đỗ Duy Mạnh

年齢: 29

Nguyen Hieu Minh4

Nguyen Hieu Minh

年齢: 21

Nguyễn Thành Chung16

Nguyễn Thành Chung

年齢: 28

Nguyễn Văn Vĩ3

Nguyễn Văn Vĩ

年齢: 27

J. Pendant13

J. Pendant

年齢: 28

Pham Gia Hung17

Pham Gia Hung

年齢: 25

Phạm Xuân Mạnh7

Phạm Xuân Mạnh

年齢: 29

Nguyen Nhat Minh6

Nguyen Nhat Minh

年齢: 22

Khong Minh Gia17

Khong Minh Gia

年齢: 25

Bùi Hoàng Việt Anh20

Bùi Hoàng Việt Anh

年齢: 26

Đình Trọng Trần6

Đình Trọng Trần

年齢: 28

T. T. Phan6

T. T. Phan

年齢: 24

Le Ngoc Bao4

Le Ngoc Bao

年齢: 27

Đoàn Văn Hậu5

Đoàn Văn Hậu

年齢: 26

ミッドフィルダー

27
Lê Phạm Thành Long8

Lê Phạm Thành Long

年齢: 29

Nguyễn Hai Long18

Nguyễn Hai Long

年齢: 25

Nguyễn Hoàng Đức14

Nguyễn Hoàng Đức

年齢: 27

Nguyễn Quang Hải19

Nguyễn Quang Hải

年齢: 28

T. A. Truong15

T. A. Truong

年齢: 26

Hêndrio10

Hêndrio

年齢: 31

Le Van Do26

Le Van Do

年齢: 24

Nguyen Ngoc My25

Nguyen Ngoc My

年齢: 21

Geovane13

Geovane

年齢: 31

Khuất Văn Khang11

Khuất Văn Khang

年齢: 22

Khuat Van Khang11

Khuat Van Khang

年齢: 22

Lê Phạm Thành Long8

Lê Phạm Thành Long

年齢: 29

Nguyễn Đức Chiến17

Nguyễn Đức Chiến

年齢: 27

Nguyễn Hai Long18

Nguyễn Hai Long

年齢: 25

Nguyễn Hoàng Đức14

Nguyễn Hoàng Đức

年齢: 27

Nguyen Phi Hoang15

Nguyen Phi Hoang

年齢: 22

Nguyễn Quang Hải19

Nguyễn Quang Hải

年齢: 28

Nguyễn Tiến Linh22

Nguyễn Tiến Linh

年齢: 28

Nguyen Xuan Bac12

Nguyen Xuan Bac

年齢: 22

Phạm Lý Đức3

Phạm Lý Đức

年齢: 22

T. A. Truong15

T. A. Truong

年齢: 26

Võ Hoàng Minh Khoa15

Võ Hoàng Minh Khoa

年齢: 24

Hêndrio10

Hêndrio

年齢: 31

Le Van Do9

Le Van Do

年齢: 24

Trần Bảo Toàn8

Trần Bảo Toàn

年齢: 25

Khuất Văn Khang11

Khuất Văn Khang

年齢: 22

Nguyễn Phi Hoàng17

Nguyễn Phi Hoàng

年齢: 22

フォワード

9
Nguyen Dinh Bac9

Nguyen Dinh Bac

年齢: 21

Nguyen Tran Viet Cuong22

Nguyen Tran Viet Cuong

年齢: 24

Rafaelson12

Rafaelson

年齢: 28

Đinh Thanh Bình18

Đinh Thanh Bình

年齢: 27

Nguyen Dinh Bac7

Nguyen Dinh Bac

年齢: 21

Nguyễn Thanh Nhàn22

Nguyễn Thanh Nhàn

年齢: 22

Phạm Tuấn Hải10

Phạm Tuấn Hải

年齢: 27

Nguyen Tran Viet Cuong22

Nguyen Tran Viet Cuong

年齢: 24

Rafaelson12

Rafaelson

年齢: 28