Vietnam — Trupp
MÅLVAKTER
9Đặng Văn Lâm
Ålder: 32
Trần Trung Kiên
Ålder: 22
P. Lê Giang
Ålder: 33
Đặng Văn Lâm
Ålder: 32
Nguyễn Đình Triệu
Ålder: 34
F. Nguyen
Ålder: 33
Nguyen Van Viet
Ålder: 23
Trần Trung Kiên
Ålder: 22
X. S. Ngo
Ålder: 28
FÖRSVARARE
26Nguyễn Thành Chung
Ålder: 28
Nguyễn Văn Vĩ
Ålder: 27
Pham Gia Hung
Ålder: 25
Phạm Xuân Mạnh
Ålder: 29
Nguyen Nhat Minh
Ålder: 22
Khong Minh Gia
Ålder: 25
Bùi Hoàng Việt Anh
Ålder: 26
T. T. Phan
Ålder: 24
Đoàn Văn Hậu
Ålder: 26
Q. K. Dinh
Ålder: 18
Bùi Tiến Dũng
Ålder: 30
Đặng Văn Tới
Ålder: 26
Đỗ Duy Mạnh
Ålder: 29
Nguyen Hieu Minh
Ålder: 21
Nguyễn Thành Chung
Ålder: 28
Nguyễn Văn Vĩ
Ålder: 27
J. Pendant
Ålder: 28
Pham Gia Hung
Ålder: 25
Phạm Xuân Mạnh
Ålder: 29
Nguyen Nhat Minh
Ålder: 22
Khong Minh Gia
Ålder: 25
Bùi Hoàng Việt Anh
Ålder: 26
Đình Trọng Trần
Ålder: 28
T. T. Phan
Ålder: 24
Le Ngoc Bao
Ålder: 27
Đoàn Văn Hậu
Ålder: 26
MITTFÄLTARE
27Lê Phạm Thành Long
Ålder: 29
Nguyễn Hai Long
Ålder: 25
Nguyễn Hoàng Đức
Ålder: 27
Nguyễn Quang Hải
Ålder: 28
T. A. Truong
Ålder: 26
Hêndrio
Ålder: 31
Le Van Do
Ålder: 24
Nguyen Ngoc My
Ålder: 21
Geovane
Ålder: 31
Khuất Văn Khang
Ålder: 22
Khuat Van Khang
Ålder: 22
Lê Phạm Thành Long
Ålder: 29
Nguyễn Đức Chiến
Ålder: 27
Nguyễn Hai Long
Ålder: 25
Nguyễn Hoàng Đức
Ålder: 27
Nguyen Phi Hoang
Ålder: 22
Nguyễn Quang Hải
Ålder: 28
Nguyễn Tiến Linh
Ålder: 28
Nguyen Xuan Bac
Ålder: 22
Phạm Lý Đức
Ålder: 22
T. A. Truong
Ålder: 26
Võ Hoàng Minh Khoa
Ålder: 24
Hêndrio
Ålder: 31
Le Van Do
Ålder: 24
Trần Bảo Toàn
Ålder: 25
Khuất Văn Khang
Ålder: 22
Nguyễn Phi Hoàng
Ålder: 22
ANFALLARE
9Nguyen Dinh Bac
Ålder: 21
Nguyen Tran Viet Cuong
Ålder: 24
Rafaelson
Ålder: 28
Đinh Thanh Bình
Ålder: 27
Nguyen Dinh Bac
Ålder: 21
Nguyễn Thanh Nhàn
Ålder: 22
Phạm Tuấn Hải
Ålder: 27
Nguyen Tran Viet Cuong
Ålder: 24
Rafaelson
Ålder: 28