Vietnam — 阵容
门将
9Đặng Văn Lâm
年龄: 32
Trần Trung Kiên
年龄: 22
P. Lê Giang
年龄: 33
Đặng Văn Lâm
年龄: 32
Nguyễn Đình Triệu
年龄: 34
F. Nguyen
年龄: 33
Nguyen Van Viet
年龄: 23
Trần Trung Kiên
年龄: 22
X. S. Ngo
年龄: 28
后卫
26Nguyễn Thành Chung
年龄: 28
Nguyễn Văn Vĩ
年龄: 27
Pham Gia Hung
年龄: 25
Phạm Xuân Mạnh
年龄: 29
Nguyen Nhat Minh
年龄: 22
Khong Minh Gia
年龄: 25
Bùi Hoàng Việt Anh
年龄: 26
T. T. Phan
年龄: 24
Đoàn Văn Hậu
年龄: 26
Q. K. Dinh
年龄: 18
Bùi Tiến Dũng
年龄: 30
Đặng Văn Tới
年龄: 26
Đỗ Duy Mạnh
年龄: 29
Nguyen Hieu Minh
年龄: 21
Nguyễn Thành Chung
年龄: 28
Nguyễn Văn Vĩ
年龄: 27
J. Pendant
年龄: 28
Pham Gia Hung
年龄: 25
Phạm Xuân Mạnh
年龄: 29
Nguyen Nhat Minh
年龄: 22
Khong Minh Gia
年龄: 25
Bùi Hoàng Việt Anh
年龄: 26
Đình Trọng Trần
年龄: 28
T. T. Phan
年龄: 24
Le Ngoc Bao
年龄: 27
Đoàn Văn Hậu
年龄: 26
中场
27Lê Phạm Thành Long
年龄: 29
Nguyễn Hai Long
年龄: 25
Nguyễn Hoàng Đức
年龄: 27
Nguyễn Quang Hải
年龄: 28
T. A. Truong
年龄: 26
Hêndrio
年龄: 31
Le Van Do
年龄: 24
Nguyen Ngoc My
年龄: 21
Geovane
年龄: 31
Khuất Văn Khang
年龄: 22
Khuat Van Khang
年龄: 22
Lê Phạm Thành Long
年龄: 29
Nguyễn Đức Chiến
年龄: 27
Nguyễn Hai Long
年龄: 25
Nguyễn Hoàng Đức
年龄: 27
Nguyen Phi Hoang
年龄: 22
Nguyễn Quang Hải
年龄: 28
Nguyễn Tiến Linh
年龄: 28
Nguyen Xuan Bac
年龄: 22
Phạm Lý Đức
年龄: 22
T. A. Truong
年龄: 26
Võ Hoàng Minh Khoa
年龄: 24
Hêndrio
年龄: 31
Le Van Do
年龄: 24
Trần Bảo Toàn
年龄: 25
Khuất Văn Khang
年龄: 22
Nguyễn Phi Hoàng
年龄: 22
前锋
9Nguyen Dinh Bac
年龄: 21
Nguyen Tran Viet Cuong
年龄: 24
Rafaelson
年龄: 28
Đinh Thanh Bình
年龄: 27
Nguyen Dinh Bac
年龄: 21
Nguyễn Thanh Nhàn
年龄: 22
Phạm Tuấn Hải
年龄: 27
Nguyen Tran Viet Cuong
年龄: 24
Rafaelson
年龄: 28