FIFA World Cup 2026
Hoa Kỳ · Canada · Mexico
USACanadaMexico
Đếm ngược đến giờ bóng lăn
18
Ngày
18
Giờ
00
Phút
48 đội
104 trận
16 sân vận động
Vòng loại trực tiếp
Vòng 32 đội
M74R32
Nhất bảng E
Hạng 3 từ A/B/C/D/F
M77R32
Nhất bảng I
Hạng 3 từ C/D/F/G/H
M73R32
Nhì bảng A
Nhì bảng B
M75R32
Nhất bảng F
Nhì bảng C
M76R32
Nhất bảng C
Nhì bảng F
M78R32
Nhì bảng E
Nhì bảng I
M79R32
Nhất bảng A
Hạng 3 từ C/E/F/H/I
M80R32
Nhất bảng L
Hạng 3 từ E/H/I/J/K
Phân nhánh lộ trình
M83R32
Nhì bảng K
Nhì bảng L
M84R32
Nhất bảng H
Nhì bảng J
M81R32
Nhất bảng D
Hạng 3 từ B/E/F/I/J
M82R32
Nhất bảng G
Hạng 3 từ A/E/H/I/J
M86R32
Nhất bảng J
Nhì bảng H
M88R32
Nhì bảng D
Nhì bảng G
M85R32
Nhất bảng B
Hạng 3 từ E/F/G/I/J
M87R32
Nhất bảng K
Hạng 3 từ D/E/I/J/L
Vòng 16 đội
M89R16
Đội thắng M74
Đội thắng M77
M90R16
Đội thắng M73
Đội thắng M75
M91R16
Đội thắng M76
Đội thắng M78
M92R16
Đội thắng M79
Đội thắng M80
M95R16
Đội thắng M86
Đội thắng M88
M96R16
Đội thắng M85
Đội thắng M87
M93R16
Đội thắng M83
Đội thắng M84
M94R16
Đội thắng M81
Đội thắng M82
Tứ kết
Đội thắng M89
Đội thắng M90
Đội thắng M91
Đội thắng M92
Đội thắng M93
Đội thắng M94
Đội thắng M95
Đội thắng M96
Bán kết
Đội thắng M97
Đội thắng M98
Đội thắng M99
Đội thắng M100
Chung kết
Đội thắng M101
Đội thắng M102
Tranh hạng 3
Đội thua M101
Đội thua M102
M73R32
Nhì bảng A
Nhì bảng B
M74R32
Nhất bảng E
Hạng 3 từ A/B/C/D/F
M75R32
Nhất bảng F
Nhì bảng C
M76R32
Nhất bảng C
Nhì bảng F
M77R32
Nhất bảng I
Hạng 3 từ C/D/F/G/H
M78R32
Nhì bảng E
Nhì bảng I
M79R32
Nhất bảng A
Hạng 3 từ C/E/F/H/I
M80R32
Nhất bảng L
Hạng 3 từ E/H/I/J/K
M81R32
Nhất bảng D
Hạng 3 từ B/E/F/I/J
M82R32
Nhất bảng G
Hạng 3 từ A/E/H/I/J
M83R32
Nhì bảng K
Nhì bảng L
M84R32
Nhất bảng H
Nhì bảng J
M85R32
Nhất bảng B
Hạng 3 từ E/F/G/I/J
M86R32
Nhất bảng J
Nhì bảng H
M87R32
Nhất bảng K
Hạng 3 từ D/E/I/J/L
M88R32
Nhì bảng D
Nhì bảng G
